common opossum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con thú có túi Virginia: Tên một loài thú có túi phổ biến ở khu vực phía đông Hoa Kỳ. Đây là loài thú có túi duy nhất được tìm thấy ở Bắc Mỹ, phía bắc Mexico.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common opossum is often seen in suburban areas. (Con thú có túi Virginia thường được nhìn thấy ở các khu vực ngoại ô.)
- A common opossum played dead when it saw my dog. (Một con thú có túi Virginia giả chết khi nhìn thấy con chó của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "playing possum": giả vờ chết hoặc bất tỉnh để tránh nguy hiểm (thành ngữ bắt nguồn từ hành vi đặc trưng của loài này).
- When asked about the mistake, he just played possum and pretended to be asleep. (Khi bị hỏi về lỗi sai, anh ta chỉ giả vờ chết và giả bộ đang ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Opossum (n): tên gọi chung cho các loài thú có túi thuộc họ Didelphidae, chủ yếu ở châu Mỹ.
- Possum (n): tên gọi thông thường, thường dùng để chỉ các loài thú có túi ở Úc (họ Phalangeridae), nhưng ở Bắc Mỹ thường dùng thay thế cho "opossum".
Từ đồng nghĩa
- Virginia opossum: tên gọi đầy đủ và chính xác hơn.
- Didelphis virginiana: tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Play possum: (như đã giải thích ở mục trên) giả vờ chết, giả vờ không biết gì để tránh né tình huống.
- The suspect is just playing possum during the interrogation. (Nghi phạm chỉ đang giả vờ chết trong cuộc thẩm vấn.)