common opossum

Học thuật
Thân thiện
common opossum

A common opossum climbs a tree at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con thú túi Virginia: Tên một loài thú túi phổ biếnkhu vực phía đông Hoa Kỳ. Đây loài thú túi duy nhất được tìm thấyBắc Mỹ, phía bắc Mexico.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common opossum is often seen in suburban areas. (Con thú túi Virginia thường được nhìn thấycác khu vực ngoại ô.)
    • A common opossum played dead when it saw my dog. (Một con thú túi Virginia giả chết khi nhìn thấy con chó của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "playing possum": giả vờ chết hoặc bất tỉnh để tránh nguy hiểm (thành ngữ bắt nguồn từ hành vi đặc trưng của loài này).
    • When asked about the mistake, he just played possum and pretended to be asleep. (Khi bị hỏi về lỗi sai, anh ta chỉ giả vờ chết giả bộ đang ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Opossum (n): tên gọi chung cho các loài thú túi thuộc họ Didelphidae, chủ yếuchâu Mỹ.
  • Possum (n): tên gọi thông thường, thường dùng để chỉ các loài thú túiÚc (họ Phalangeridae), nhưngBắc Mỹ thường dùng thay thế cho "opossum".
Từ đồng nghĩa
  • Virginia opossum: tên gọi đầy đủ chính xác hơn.
  • Didelphis virginiana: tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Play possum: (như đã giải thíchmục trên) giả vờ chết, giả vờ không biết để tránh tình huống.
    • The suspect is just playing possum during the interrogation. (Nghi phạm chỉ đang giả vờ chết trong cuộc thẩm vấn.)
common opossum

A common opossum climbs a tree at night.

Noun
  1. con thú túi Virgina.